bơm đẩy

bơm đẩy

Nhà máy lắp đặt một hệ thống bơm đẩy mới để cấp nước lên khu chung cư cao tầng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bơm dùng để đẩy chất lỏng hoặc khí đi xa hoặc lên cao: Một loại máy bơm hoạt động bằng cách tạo ra lực đẩy để dẫn hoặc ép chất lỏng (như nước, dầu) hoặc khí di chuyển theo một hướng nhất định, thường qua hệ thống đường ống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà máy lắp đặt một hệ thống bơm đẩy mới để cấp nước lên khu chung cao tầng.
    • Để vận chuyển dầu thô từ giếng khoan về nhà máy lọc dầu, người ta phải sử dụng bơm đẩy công suất lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật hệ thống: "Bơm đẩy" thường được thiết kế để khắc phục tổn thất áp suất ma sát trong đường ống dài, đảm bảo lưu chất được đưa đến đích.
    • Hệ thống tưới tiêu tự động này cần một bơm đẩy đủ mạnh để đưa nước đến cuối cánh đồng.
Biến thể từ liên quan
  • Máy bơm (danh từ): Từ chung chỉ các thiết bị dùng để chuyển chất lỏng hoặc khí.
  • Bơm hút (danh từ): Loại bơm chuyên dùng để hút lưu chất từ nơi thấp hoặc từ trong bể chứa.
  • Bơm ly tâm (danh từ): Một loại bơm đẩy phổ biến sử dụng nguyên lý lực ly tâm để đẩy chất lỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Máy bơm áp lực: Thiết bị bơm nhằm tạo ra duy trì áp suất để đẩy lưu chất.
  • Bơm cấp nước: Thường dùng trong ngữ cảnh bơm đẩy nước cho các hệ thống sinh hoạt hoặc công nghiệp.
Thành ngữ liên quan

Từ chứa "bơm đẩy"